夸口

夸口
kuākǒu
khoa khẩu

tự cao tự đại; khoe khoang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tự cao tự đại; khoe khoang

    • Anh ấy thích khoe khoang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.