头晕

头晕
tóuyūn
đầu vựng

chóng mặt; choáng đầu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11118
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chóng mặt; choáng đầu

    感到头部不稳定、眼睛转晕的感觉gǎndào tóubù bù wěnding、yǎnjing zhuǎn yūn de gǎnjué

    • Tôi hơi chóng mặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn)BỘ
  • (chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI Ý

Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.