头昏

头昏
tóuhūn
đầu hôn

chóng mặt; choáng đầu

3 nghĩa#49378
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    chóng mặt; choáng đầu

    • Tôi hơi chóng mặt.

  2. tính từ

    chóng mặt; đầu óc quay cuồng

  3. tính từ

    chóng mặt; hoa mắt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn)BỘ
  • (chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI Ý

Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.