失火

失火
shīhuǒ
thất hoả

bốc cháy; cháy nhà; hỏa hoạn

1 nghĩa#19394
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bốc cháy; cháy nhà; hỏa hoạn

    • Ngôi nhà bị cháy rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.