失忆症

失忆症
shīzhèng
thất ức chứng

chứng mất trí nhớ

1 nghĩa#38280
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng mất trí nhớ

    • Anh ấy bị chứng mất trí nhớ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.