失忆

失忆
shī
thất ức

mất trí nhớ; quên lãng

1 nghĩa#14859
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất trí nhớ; quên lãng

    忘记以前发生的事情或学过的知识wàngjì yǐqián fāshēng de shìqing huò xuéguò de zhīshi

    • Anh ấy bị mất trí nhớ, không nhớ gì cả.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.