失业率

失业率
shī
thất nghiệp luật

tỷ lệ thất nghiệp

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48840
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỷ lệ thất nghiệp

    • Tỷ lệ thất nghiệp của quốc gia này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.