/
央财
央财
ương tài
Đại học Tài chính Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đại học Tài chính Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh
- 。
Đại học Kinh tế Tài chính Trung ương là một trường đại học tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
央财
Phồn thể央財
ương tài
Đại học Tài chính Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đại học Tài chính Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh
- 。
Đại học Kinh tế Tài chính Trung ương là một trường đại học tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía