夫君

夫君
jūn
phu quân

phu quân; chồng (kính ngữ)

1 nghĩa#25911
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phu quân; chồng (kính ngữ)

    • Chồng tôi rất yêu tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.