Tới nội dung chính

太阳能

太阳能
tàiyángnéng
thái dương năng

năng lượng mặt trời

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#16631
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    năng lượng mặt trời

    • 。

      Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng sạch.

太
tài
thái
BỘ THỦ⼤
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu