太空梭

太空梭
tàikōngsuō
thái không thoa

tàu con thoi vũ trụ

1 nghĩa#26936
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu con thoi vũ trụ

    • Tàu con thoi đã phóng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn (tượng hình người dang tay))BỘ
  • chủ(dấu chấm nhấn mạnh)HỘI Ý

Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.