太白粉

太白粉
tàibáifěn
thái bạch phấn

bột năng; bột bắp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bột năng; bột bắp

    • Bột năng dùng để nấu ăn.

  2. danh từ

    bột năng; bột khoai tây

    • Bột khoai tây dùng để làm đặc nước sốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn (tượng hình người dang tay))BỘ
  • chủ(dấu chấm nhấn mạnh)HỘI Ý

Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.