Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
/
太白粉
太白粉
thái bạch phấn
bột năng; bột bắp
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bột năng; bột bắp
- 。
Bột năng dùng để nấu ăn.
- 貳名danh từ
bột năng; bột khoai tây
- 。
Bột khoai tây dùng để làm đặc nước sốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
- 分phân(chia nhỏ, tách ra)HÌNH THANH
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
太白粉
Phồn thể太
thái bạch phấn
bột năng; bột bắp
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bột năng; bột bắp
- 。
Bột năng dùng để nấu ăn.
- 貳名danh từ
bột năng; bột khoai tây
- 。
Bột khoai tây dùng để làm đặc nước sốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
- 分phân(chia nhỏ, tách ra)HÌNH THANH
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía