天网

天网
Tiānwǎng
thiên võng

Thiên La (hệ thống giám sát video toàn quốc của Trung Quốc)

1 nghĩa#35384
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thiên La (hệ thống giám sát video toàn quốc của Trung Quốc)

    • Hệ thống Skynet bao phủ toàn bộ thành phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn (tượng hình))BỘ
  • nhất(một, phía trên)HỘI Ý

Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.