Tới nội dung chính

大选

大选
dàxuǎn
đại tuyển

tổng tuyển cử; bầu cử đại trà

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17724
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tổng tuyển cử; bầu cử đại trà

    • 。

      Kết quả tổng tuyển cử sẽ sớm có.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu