大纲

大纲
gāng
đại cương

đề cương; cương lĩnh; tóm tắt

HSK 5 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đề cương; cương lĩnh; tóm tắt

    • Xin hãy đưa cho tôi một bản đề cương.

  2. danh từ

    đề cương; cương lĩnh; dàn bài

    • Xin hãy cho tôi một cái dàn ý.

  3. danh từ

    đề cương; cương lĩnh; chương trình tổng quát

  4. danh từ

    đại cương; đề cương; cương lĩnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.