Tới nội dung chính

大纲

大纲
dàgāng
đại cương

đề cương; cương lĩnh; tóm tắt

HSK 5 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đề cương; cương lĩnh; tóm tắt

    • 。

      Xin hãy đưa cho tôi một bản đề cương.

  2. 貳名danh từ

    đề cương; cương lĩnh; dàn bài

    • 。

      Xin hãy cho tôi một cái dàn ý.

  3. 參名danh từ

    đề cương; cương lĩnh; chương trình tổng quát

  4. 肆名danh từ

    đại cương; đề cương; cương lĩnh

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu