大白鼠

大白鼠
báishǔ
đại bạch thử

chuột bạch; chuột thí nghiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chuột bạch; chuột thí nghiệm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.