大油

大油
yóu
đại dầu

mỡ lợn; mỡ heo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mỡ lợn; mỡ heo

    • Đại dầu là mỡ lợn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.