大沙锥

大沙锥
shāzhuī
đại sa truy

chim rẽ Swinhoe (Gallinago megala)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim rẽ Swinhoe (Gallinago megala)

    • Đại sa truy là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.