大汗

大汗
hàn
đại hãn

đổ mồ hôi nhiều; ra mồ hôi đầm đìa

1 nghĩa#32353
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đổ mồ hôi nhiều; ra mồ hôi đầm đìa

    • Anh ấy đổ mồ hôi đầm đìa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.