- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
nghênh ngang; đi lại vênh váo [thành ngữ]
nghênh ngang; đi lại vênh váo [thành ngữ]
Anh ấy nghênh ngang bước vào.
nghênh ngang; đi lại vênh váo [thành ngữ]
Anh ta nghênh ngang bước vào.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
nghênh ngang; đi lại vênh váo [thành ngữ]
nghênh ngang; đi lại vênh váo [thành ngữ]
Anh ấy nghênh ngang bước vào.
nghênh ngang; đi lại vênh váo [thành ngữ]
Anh ta nghênh ngang bước vào.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.