Tới nội dung chính

大幅

大幅
dàfú
đại bức

đáng kể; với biên độ lớn; đại bức (tranh/ảnh khổ lớn)

2 nghĩa#20246
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    đáng kể; với biên độ lớn; đại bức (tranh/ảnh khổ lớn)

    • 。

      Giá cả tăng đáng kể.

  2. 貳形tính từ

    khổ lớn; cỡ lớn (ảnh, biểu ngữ, bức tranh...)

    • 。

      Đây là một bức tranh khổ lớn.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu