大头照

大头照
tóuzhào
đại đầu chiếu

ảnh chân dung (đặc biệt là ảnh thẻ, hộ chiếu, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh chân dung (đặc biệt là ảnh thẻ, hộ chiếu, v.v.)

    • Xin hãy cho tôi một tấm ảnh thẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.