大力钳

大力钳
qián
đại lực kiềm

kìm locking; kìm mỏ lết có chốt khóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kìm locking; kìm mỏ lết có chốt khóa

    • Anh ấy dùng kìm chết kẹp chặt tấm gỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.