大前天

大前天
qiántiān
đại tiền thiên

ba ngày trước; hôm kia kìa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ba ngày trước; hôm kia kìa

    • Tôi đã đi Bắc Kinh ba ngày trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.