大农场

大农场
nóngchǎng
đại nông trường

nông trại lớn; trang trại lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nông trại lớn; trang trại lớn

    • Anh ấy có một trang trại lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.