Tới nội dung chính

夥伴

夥伴
huǒbàn
hoả bạn

bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

3 nghĩa#18017
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bạn đồng hành; đối tác; bạn bè(kế thừa)

    中和某人一起工作或活动的人hé mǒurén yìqǐ gōngzuò huò huódòng de rén

    • 。

      Anh ấy là người bạn tốt của tôi.

  2. 貳名danh từ

    bạn đồng hành; bạn bè(kế thừa)

    中和某人一起做事或生活的人hé mǒurén yìqǐ zuòshì huò shēnghuó de rén

    • 。

      Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.

  3. 參名danh từ

    bạn đồng hành; đối tác; bạn bè(kế thừa)

    中和某人一起做事或活动的人hé mǒurén yìqǐ zuòshì huò huódòng de rén

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu