Tới nội dung chính

夥

夥
huǒ
hoả

đông; nhiều

2 nghĩa#43184
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đông; nhiều

    • 。

      Anh ta cùng người khác làm chuyện xấu.

  2. 貳形tính từ

    mười triệu; vô số; nhất định phải (nhấn mạnh)

    • ,!

      Này anh bạn, cho một bát mì!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu