夜猫子
夜猫子
dạ miêu tử
người thức khuya; cú đêm (bóng)
2 nghĩa#38701
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người thức khuya; cú đêm (bóng)
- 。
Anh ấy là một cú đêm.
- 貳名danh từ
cú đêm; cú mèo
Đang tải…
夜猫子
Phồn thể夜貓子
dạ miêu tử
người thức khuya; cú đêm (bóng)
2 nghĩa#38701
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người thức khuya; cú đêm (bóng)
- 。
Anh ấy là một cú đêm.
- 貳名danh từ
cú đêm; cú mèo
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.