Tới nội dung chính

夜猫子

夜猫子
yèmāozi
dạ miêu tử

người thức khuya; cú đêm (bóng)

2 nghĩa#38701
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người thức khuya; cú đêm (bóng)

    • 。

      Anh ấy là một cú đêm.

  2. 貳名danh từ

    cú đêm; cú mèo

夜
yè
dạ
BỘ THỦ⼣
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu