多菲什

多菲什
duōfēishí
đa phi thập

cá mập nhỏ; cá góc (dogfish)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá mập nhỏ; cá góc (dogfish)

    • Cá mập chó là một loại cá mập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))HỘI Ý

Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.