Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
多宝鱼
多宝鱼
đa bảo ngư
cá bơn turbot (Scophthalmus maximus)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá bơn turbot (Scophthalmus maximus)
- 。
Cá turbot là một loại cá ngon.
- 貳名danh từ
cá bơn châu Âu; cá turbot
- 。
Cá turbot là một loại cá biển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ多宝鱼
Phồn thể多寶魚
đa bảo ngư
cá bơn turbot (Scophthalmus maximus)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá bơn turbot (Scophthalmus maximus)
- 。
Cá turbot là một loại cá ngon.
- 貳名danh từ
cá bơn châu Âu; cá turbot
- 。
Cá turbot là một loại cá biển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.