多宝鱼

多宝鱼
duōbǎo
đa bảo ngư

cá bơn turbot (Scophthalmus maximus)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá bơn turbot (Scophthalmus maximus)

    • Cá turbot là một loại cá ngon.

  2. danh từ

    cá bơn châu Âu; cá turbot

    • Cá turbot là một loại cá biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))HỘI Ý

Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.