多媒体
多媒体
đa môi thể
đa phương tiện; multimedia
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đa phương tiện; multimedia
- 。
Công nghệ đa phương tiện phát triển rất nhanh.
Đang tải…
多媒体
Phồn thể多媒體
đa môi thể
đa phương tiện; multimedia
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đa phương tiện; multimedia
- 。
Công nghệ đa phương tiện phát triển rất nhanh.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.