Tới nội dung chính

多云

多云
duōyún
đa vân

nhiều mây; trời nhiều mây (khí tượng)

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhiều mây; trời nhiều mây (khí tượng)

    • 。

      Hôm nay trời nhiều mây.

多
duō
đa
BỘ THỦ⼣
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu