Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外部链接
外部链接
ngoại bộ liên tiếp
liên kết ngoài; liên kết bên ngoài
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
liên kết ngoài; liên kết bên ngoài
- 。
Vui lòng nhấp vào liên kết bên ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
外部链接
Phồn thể外部鏈接
ngoại bộ liên tiếp
liên kết ngoài; liên kết bên ngoài
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
liên kết ngoài; liên kết bên ngoài
- 。
Vui lòng nhấp vào liên kết bên ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.