Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外路
外路
ngoại lộ
nơi khác; tỉnh khác; địa phương khác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nơi khác; tỉnh khác; địa phương khác(kế thừa)
- 。
Anh ấy đã đi làm ở nơi khác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
外路
Phồn thể外
ngoại lộ
nơi khác; tỉnh khác; địa phương khác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nơi khác; tỉnh khác; địa phương khác(kế thừa)
- 。
Anh ấy đã đi làm ở nơi khác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.