Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外胚层
外胚层
ngoại phôi tầng
lớp ngoại bì (ngoại phôi tầng trong phôi thai học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lớp ngoại bì (ngoại phôi tầng trong phôi thai học)
- 。
Ngoại phôi tầng là một trong ba lớp phôi chính trong quá trình phát triển của phôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外胚层
Phồn thể外胚層
ngoại phôi tầng
lớp ngoại bì (ngoại phôi tầng trong phôi thai học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lớp ngoại bì (ngoại phôi tầng trong phôi thai học)
- 。
Ngoại phôi tầng là một trong ba lớp phôi chính trong quá trình phát triển của phôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.