外甥女婿

外甥女婿
wàishengxu
ngoại sanh nữ tế

chồng của con gái cháu (con của chị/em gái); cháu rể (phía ngoại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chồng của con gái cháu (con của chị/em gái); cháu rể (phía ngoại)

    • Chồng của cháu gái tôi là bác sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.