Tới nội dung chính

胥

胥
xū
tư
⾁bộ nhục · 9 nét

đều; tất cả; (văn) lại nha (chức quan nhỏ)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đều; tất cả; (văn) lại nha (chức quan nhỏ)

  2. 貳动động từ

    phò tá; giúp đỡ (văn)

  3. 參动động từ

    lưu trữ; tích lũy

  4. 肆名danh từ

    họ Tư

胥
xū
tư
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu