外环线

外环线
wàihuánxiàn
ngoại hoàn tuyến

đường vành đai ngoài; tuyến vành đai ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường vành đai ngoài; tuyến vành đai ngoài

    • Đường vành đai ngoài rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.