Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外显子
外显子
ngoại hiển tử
vùng mã hóa (exon) trong di truyền học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng mã hóa (exon) trong di truyền học
- 。
Exon là một phần của gen.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外显子
Phồn thể外顯子
ngoại hiển tử
vùng mã hóa (exon) trong di truyền học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng mã hóa (exon) trong di truyền học
- 。
Exon là một phần của gen.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.