外国语

外国语
wàiguó
ngoại quốc ngữ

ngoại ngữ; tiếng nước ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngoại ngữ; tiếng nước ngoài

    • Anh ấy có thể nói ba thứ tiếng nước ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.