外交部长

外交部长
wàijiāozhǎng
ngoại giao bộ trưởng

Bộ trưởng Ngoại giao

1 nghĩa#38693
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bộ trưởng Ngoại giao

    • Ông ấy là Bộ trưởng Ngoại giao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.