Tới nội dung chính

外交部长

外交部长
wàijiāobùzhǎng
ngoại giao bộ trưởng

Bộ trưởng Ngoại giao

1 nghĩa#38693
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Bộ trưởng Ngoại giao

    • 。

      Ông ấy là Bộ trưởng Ngoại giao.

外
wài
ngoại
BỘ THỦ⼣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu