外交部长
外交部长
ngoại giao bộ trưởng
Bộ trưởng Ngoại giao
1 nghĩa#38693
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bộ trưởng Ngoại giao
- 。
Ông ấy là Bộ trưởng Ngoại giao.
Đang tải…
外交部长
Phồn thể外交部長
ngoại giao bộ trưởng
Bộ trưởng Ngoại giao
1 nghĩa#38693
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bộ trưởng Ngoại giao
- 。
Ông ấy là Bộ trưởng Ngoại giao.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.