Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外交政策
外交政策
ngoại giao chính sách
ngoại giao quốc tế
1 nghĩa#44115
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngoại giao quốc tế
- 。
Chính sách đối ngoại là một phần quan trọng của một quốc gia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外交政策
Phồn thể外
ngoại giao chính sách
ngoại giao quốc tế
1 nghĩa#44115
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngoại giao quốc tế
- 。
Chính sách đối ngoại là một phần quan trọng của một quốc gia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.