复查

复查
chá
phục tra

kiểm tra lại; xem xét lại

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#43597
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra lại; xem xét lại

    • Xin hãy kiểm tra lại một chút.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.