Tới nội dung chính

复查

复查
fùchá
phục tra

kiểm tra lại; xem xét lại

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#43597
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kiểm tra lại; xem xét lại

    • 。

      Xin hãy kiểm tra lại một chút.

复
fù
phục
BỘ THỦ⼢
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu