声明书

声明书
shēngmíngshū
thanh minh thư

tuyên bố; thanh minh; tuyên ngôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyên bố; thanh minh; tuyên ngôn

    • Xin bạn viết một bản tuyên bố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (học trò, người quân tử)BỘ
  • (không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI Ý

Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.