声旁

声旁
shēngpáng
thanh bàng

thành phần biểu âm của chữ Hán; thanh bàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phần biểu âm của chữ Hán; thanh bàng

    • Thanh bàng của chữ này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (học trò, người quân tử)BỘ
  • (không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI Ý

Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.