声呐

声呐
shēng
thanh nột

thiết bị sonar; máy định vị âm thanh dưới nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị sonar; máy định vị âm thanh dưới nước

    • Sonar là một công cụ dò tìm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (học trò, người quân tử)BỘ
  • (không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI Ý

Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.