Tới nội dung chính

声势

声势
shēngshì
thanh thế

thanh thế; uy thế; khí thế

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thanh thế; uy thế; khí thế

    • 。

      Thanh thế của anh ấy rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    thanh thế; khí thế

  3. 參名danh từ

    thanh thế; khí thế; uy thế

  4. 肆名danh từ

    thanh thế; khí thế

  5. 伍名danh từ

    thanh thế; khí thế

    • 。

      Thanh thế của họ rất lớn.

声
shēng
thanh
BỘ THỦ⼠
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu