声像

声像
shēngxiàng
thanh tượng

âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn

    • Hệ thống nghe nhìn này rất tiên tiến.

  2. danh từ

    hình ảnh âm thanh; ảnh siêu âm (trong siêu âm học)

    • Bác sĩ đang xem hình ảnh siêu âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (học trò, người quân tử)BỘ
  • (không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI Ý

Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.