声优

声优
shēngyōu
thanh ưu

diễn viên lồng tiếng; seiyū

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    diễn viên lồng tiếng; seiyū

    • Cô ấy là một diễn viên lồng tiếng nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (học trò, người quân tử)BỘ
  • (không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI Ý

Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.