- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
kẹo thanh Snickers
kẹo thanh Snickers
Tôi thích ăn Snickers.
kẹo thanh Snickers
kẹo thanh Snickers
Tôi thích ăn Snickers.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.